l. ron hubbard

Định nghĩa

Danh từ riêng: - L. Ron Hubbard tên của một nhà văn khoa học viễn tưởng người Mỹ, đồng thời người sáng lập ra tôn giáo Scientology. Ông sống từ năm 1911 đến năm 1986.

dụ sử dụng
  • (L. Ron Hubbard nổi tiếng nhất đã sáng lập Giáo hội Scientology.)
  • (Nhiều tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của L. Ron Hubbard đã được xuất bản vào những năm 1940 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L. Ron Hubbard's works": các tác phẩm của L. Ron Hubbard, thường đề cập đến cả sách khoa học viễn tưởng các tài liệu về Scientology.
    • The study of L. Ron Hubbard's works is central to Scientology. (Việc nghiên cứu các tác phẩm của L. Ron Hubbard trọng tâm của Scientology.)
Biến thể từ gần giống
  • Hubbard (danh từ): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh thân mật.

    • Hubbard's ideas have been controversial. (Các ý tưởng của Hubbard đã gây tranh cãi.)
  • Scientology (danh từ): tôn giáo do L. Ron Hubbard thành lập.

    • Scientology has followers around the world. (Scientology tín đồ trên khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sáng lập Scientology: người khởi xướng tôn giáo Scientology.
  • Nhà văn khoa học viễn tưởng: tác giả viết về các chủ đề giả tưởng liên quan đến khoa học.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "L. Ron Hubbard".